MOTIVA MEDICAL AESTHETIC CENTRE

Phẫu thuật thẩm mỹ bao gồm các phương pháp can thiệp phẫu thuật và thủ thuật nhằm cải thiện, tái tạo và định hình cấu trúc cơ thể, qua đó giúp nâng cao diện mạo và sự tự tin.

Danh mục các phẫu thuật thẩm mỹ

Trong các nội dung tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày những lợi ích cũng như các nguy cơ có thể gặp của những Phẫu thuật thẩm mỹ phổ biến hiện nay. Cần lưu ý rằng bất kỳ can thiệp y khoa nào cũng tiềm ẩn rủi ro. Vì vậy, mọi thông tin liên quan đến lợi ích, giới hạn và các biến chứng có thể xảy ra sẽ được bác sĩ thẩm mỹ được đào tạo và chứng nhận tư vấn đầy đủ trong buổi thăm khám trực tiếp.

Phẫu thuật thẩm mỹ ngực

  • Phẫu thuật nâng ngực (Breast Augmentation)
    – Nâng ngực bằng túi độn
  • Phẫu thuật nâng ngực bằng cấy mỡ tự thân (Autologous Fat Grafting Breast Augmentation)
  • Phẫu thuật thu nhỏ ngực (Breast Reduction / Reduction Mammoplasty)
  • Phẫu thuật chỉnh sửa ngực sau nâng (Breast Revision Surgery)
    – Chỉnh sửa, thay thế hoặc tháo bỏ túi độn ngực
  • Phẫu thuật tháo bỏ túi độn ngực (Breast Implant Removal / Explantation)
    (Áp dụng trong các trường hợp biến chứng, không hài lòng kết quả hoặc theo chỉ định y khoa)

Giảm mỡ và tạo hình cơ thể

  • Hút mỡ tạo hình (Liposuction / Lipoplasty)
    – Hút mỡ tạo hình cơ thể
  • Hút mỡ hỗ trợ bằng công nghệ (Assisted Liposuction)
    – Hút mỡ hỗ trợ năng lượng laser
    – Hút mỡ hỗ trợ sóng siêu âm
  • Giảm mỡ không phẫu thuật (Nonsurgical Fat Reduction)
    – Các phương pháp giảm mỡ không xâm lấn
  • Thủ thuật xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Procedures)
    – Các can thiệp thẩm mỹ ít xâm lấn hỗ trợ giảm mỡ & tạo hình

Tạo hình cơ thể và căng da

  • Phẫu thuật căng da toàn thân (Body Lift)
  • Tạo hình cơ thể sau giảm cân nhiều / sau phẫu thuật giảm cân
    (Cắt bỏ da thừa, cải thiện hình thể và độ săn chắc)
  • Phẫu thuật căng da cánh tay (Brachioplasty / Arm Lift)
  • Phẫu thuật căng da đùi (Thighplasty / Thigh Lift)
  • Phẫu thuật tạo hình thành bụng (Abdominoplasty / Tummy Tuck)
    – Áp dụng cho tình trạng da chùng, cơ thành bụng giãn, mỡ thừa
  • Phẫu thuật nâng mông (Gluteal Augmentation)
  • Phẫu thuật nâng mông chảy xệ (Gluteal Lift)
    (Bằng túi độn hoặc cấy mỡ tự thân theo chỉ định)
  • Tạo hình cơ thể sau sinh
    – Kết hợp tạo hình thành bụng, nâng ngực/chỉnh sửa ngực, hút mỡ tạo hình

Phẫu thuật trẻ hoá vùng mặt và cổ

  • Phẫu thuật nâng cung mày (Brow Lift)
  • Phẫu thuật căng da trán (Forehead Lift)
  • Phẫu thuật lấy mỡ má trong (Buccal Fat Removal)
  • Phẫu thuật thu gọn má (Cheek Reduction)
  • Phẫu thuật tạo hình & tăng thể tích má (Cheek Augmentation / Enhancement)
    (Bằng vật liệu độn hoặc cấy mỡ tự thân theo chỉ định)
  • Phẫu thuật tạo hình cằm (Genioplasty / Mentoplasty)
  • Phẫu thuật tạo hình tai (Otoplasty)
  • Phẫu thuật tạo hình mí mắt (Blepharoplasty)
    – Mí trên / mí dưới
  • Phẫu thuật căng da mặt (Facelift / Rhytidectomy)
  • Phẫu thuật căng da cổ (Neck Lift)
  • Phẫu thuật tạo hình mũi (Rhinoplasty)
  • Phẫu thuật đặt vật liệu độn vùng mặt (Facial Implants)
    (Cằm, má, góc hàm… theo chỉ định y khoa)
  • Cân đối và tạo hình khuôn mặt (Facial Balancing & Enhancement)
    (Kết hợp phẫu thuật và không phẫu thuật)
  • Căng chỉ nâng cơ – trẻ hoá da (Thread Lift)
    (Thủ thuật xâm lấn tối thiểu)
  • Các thủ thuật thẩm mỹ ít xâm lấn (Minimally Invasive Procedures)

Thủ thuật thẩm mỹ ít xâm lấn (Minimally invasive) 

  • Tiêm Botulinum Toxin type A
    (Botox®, Dysport®, Xeomin®, Jeuveau®, Daxxify®)
    – Giảm nếp nhăn động, thon gọn cơ theo chỉ định y khoa
  • Tiêm chất làm đầy da (Dermal Fillers)
    (Axit hyaluronic và các chất làm đầy được cấp phép)
  • Điều trị da bằng hoá chất (Chemical Peel)
    (Cải thiện sắc da, mụn, nám, lão hoá nhẹ)
  • Mài da cơ học (Dermabrasion)
  • Mài da vi điểm (Microdermabrasion)
  • Trẻ hoá và tái tạo bề mặt da (Skin Rejuvenation & Resurfacing)
    (Laser, ánh sáng, công nghệ năng lượng theo chỉ định)
  • Tái tạo bề mặt da bằng laser (Laser Skin Resurfacing)
  • Triệt lông bằng laser (Laser Hair Removal)
  • Điều trị giãn tĩnh mạch nông (Spider Vein Treatment)
  • Xơ hoá tĩnh mạch (Sclerotherapy)
  • Điều trị xoá xăm (Tattoo Removal)
    (Loại bỏ hình xăm không mong muốn bằng laser)

Phẫu thuật và thủ thuật thẩm mỹ vùng sinh dục

Phẫu thuật thẩm mỹ vùng sinh dục (Aesthetic Genital Plastic Surgery)
  • Phẫu thuật tạo hình vùng sinh dục theo chỉ định y khoa
  • Can thiệp chỉnh sửa cấu trúc mô mềm vùng sinh dục
Thẩm mỹ vùng sinh dục không phẫu thuật (Nonsurgical Aesthetic Genital Procedures)
  • Thủ thuật tiêm (chất làm đầy, PRP… theo chỉ định)
  • Công nghệ phát năng lượng (laser, sóng cao tần…)
  • Các phương pháp trẻ hoá mô mềm vùng sinh dục

Phẫu thuật thẩm mỹ dành cho nam giới

  • Phẫu thuật điều trị nữ hoá tuyến vú ở nam giới (Gynecomastia Surgery)
  • Phẫu thuật thu nhỏ tuyến vú nam (Male Breast Reduction Surgery)
    (Cắt tuyến vú, hút mỡ hoặc phối hợp theo chỉ định y khoa)
  • Cấy tóc tự thân (Hair Transplantation)
  • Phẫu thuật phục hồi tóc / thay thế tóc phẫu thuật (Surgical Hair Restoration)
  • Phẫu thuật thẩm mỹ cho nam giới (Men and Plastic Surgery)
    (Bao gồm mũi, mắt, hàm mặt, tạo hình cơ thể theo đặc điểm nam giới)
  • Đặc điểm & chỉ định thẩm mỹ riêng cho nam giới (Male-Specific Considerations)
    (Cấu trúc giải phẫu, hormone, thẩm mỹ học và mục tiêu điều trị)

.

Đặt lịch hẹn